Bao cao su tiếng Trung là gì?
"bao cao su" trong tiếng Trung là 避孕套 (danh từ).
避孕套 Danh từ
Hán Việt: TỴ DỰNG SÁO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao cao su
- 天主教廷不同意避孕套的使用。 Giáo hội Công Giáo không chấp nhận việc sử dụng bao cao su.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bao cao su" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bao cao su tiếng Trung là gì?
"bao cao su" trong tiếng Trung là 避孕套 (danh từ).