TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bao cao su tiếng Trung là gì?

"bao cao su" trong tiếng Trung là 避孕套 (danh từ).

避孕套 Danh từ

bìyùntàoHán Việt: TỴ DỰNG SÁO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao cao su

  • 天主教廷不同意避孕套的使用。 Giáo hội Công Giáo không chấp nhận việc sử dụng bao cao su.

Xem đầy đủ từ "避孕套": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bao cao su" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bao cao su tiếng Trung là gì?

"bao cao su" trong tiếng Trung là 避孕套 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.