Càng sớm càng tốt tiếng Trung là gì?
"càng sớm càng tốt" trong tiếng Trung là 尽快 (phó từ), 及早 (phó từ), 尽早 (phó từ).
尽快 Phó từ
Hán Việt: TẬN KHOÁI giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Càng nhanh càng tốt; càng sớm càng tốt
及早 Phó từ
Hán Việt: CẬP TẢO giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Càng sớm càng tốt; sớm nhất có thể
尽早 Phó từ
Hán Việt: TẬN TẢO giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Càng sớm càng tốt
趁早 Phó từ
Hán Việt: SẤN TẢO giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Càng sớm càng tốt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "càng sớm càng tốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Càng sớm càng tốt tiếng Trung là gì?
"càng sớm càng tốt" trong tiếng Trung là 尽快 (phó từ), 及早 (phó từ), 尽早 (phó từ).