TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cái tiếng Trung là gì?

"cái" trong tiếng Trung là 个 (lượng từ), 件 (lượng từ), 枚 (lượng từ).

个 Lượng từ

gèHán Việt: CÁ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái, chiếc (lượng từ chung)

  • 它一定是个生日蛋糕。 Đây chắc hẳn là một cái bánh sinh nhật.

Xem đầy đủ từ "个": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

件 Lượng từ

jiànHán Việt: KIỆN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiếc, cái (lượng từ cho quần áo, sự việc)

Xem đầy đủ từ "件": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

枚 Lượng từ

méiHán Việt: MAI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái, chiếc, tấm (lượng từ cho vật nhỏ: đồng xu, huy chương…)

Xem đầy đủ từ "枚": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cái tiếng Trung là gì?

"cái" trong tiếng Trung là 个 (lượng từ), 件 (lượng từ), 枚 (lượng từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.