TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Câu chuyện tiếng Trung là gì?

"câu chuyện" trong tiếng Trung là 故事 (danh từ).

故事 Danh từ

gùshiHán Việt: CỐ SỰ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Câu chuyện, truyện

  • 你真的相信那故事吗? Bạn thực sự tin câu chuyện đó à?
  • 这是一个非常悲伤的故事。 Đó là một câu chuyện rất buồn.

Xem đầy đủ từ "故事": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "câu chuyện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Câu chuyện tiếng Trung là gì?

"câu chuyện" trong tiếng Trung là 故事 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.