Công cụ tiếng Trung là gì?
"công cụ" trong tiếng Trung là 工具 (danh từ), 具.
工具 Danh từ
Hán Việt: CÔNG CỤ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công cụ
具
Hán Việt: CỤ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công cụ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công cụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Công cụ tiếng Trung là gì?
"công cụ" trong tiếng Trung là 工具 (danh từ), 具.