工具
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công cụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 件 (jiàn), 个 (gè)
工具 nghĩa là công cụ, dụng cụ.
Nghĩa của 工具
gōngjù
CÔNG CỤDanh từ- Công cụ
- Dụng cụ
- Đồ dùng
- Phương tiện (để đạt mục tiêu v.v.)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 工具
Đồng nghĩa
Từ ghép có 工具
Câu hỏi thường gặp
工具 nghĩa là gì?
工具 (gōngjù) nghĩa là công cụ, dụng cụ.
工具 đọc thế nào?
工具 đọc là gōngjù (pinyin).
Âm Hán Việt của 工具 là gì?
Âm Hán Việt của 工具 là "công cụ".