Công nghiệp tiếng Trung là gì?
"công nghiệp" trong tiếng Trung là 工业 (danh từ), 产业 (danh từ).
工业 Danh từ
Hán Việt: CÔNG NGHIỆP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công nghiệp
- 工业发展迅速。 Công nghiệp phát triển nhanh chóng.
- 底特律因它的汽车工业而出名。 Detroit nổi tiếng về ngành công nghiệp xe hơi.
产业 Danh từ
Hán Việt: SẢN NGHIỆP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công nghiệp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công nghiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Công nghiệp tiếng Trung là gì?
"công nghiệp" trong tiếng Trung là 工业 (danh từ), 产业 (danh từ).