TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cút đi tiếng Trung là gì?

"cút đi" trong tiếng Trung là 滚蛋 (động từ).

滚蛋 Động từ

gǔndànHán Việt: CỔN ĐẢN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cút đi!

Xem đầy đủ từ "滚蛋": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cút đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cút đi tiếng Trung là gì?

"cút đi" trong tiếng Trung là 滚蛋 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.