Cút đi tiếng Trung là gì?
"cút đi" trong tiếng Trung là 滚蛋 (động từ).
滚蛋 Động từ
Hán Việt: CỔN ĐẢN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cút đi!
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cút đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cút đi tiếng Trung là gì?
"cút đi" trong tiếng Trung là 滚蛋 (động từ).