Cẩn trọng tiếng Trung là gì?
"cẩn trọng" trong tiếng Trung là 谨 (danh từ).
谨 Danh từ
Hán Việt: CẨN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cẩn thận; thận trọng; cẩn trọng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cẩn trọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cẩn trọng tiếng Trung là gì?
"cẩn trọng" trong tiếng Trung là 谨 (danh từ).