Cọ xát tiếng Trung là gì?
"cọ xát" trong tiếng Trung là 蹭 (động từ), 摩 (động từ).
蹭 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cọ xát
摩 Động từ
Hán Việt: MA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cọ xát
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cọ xát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cọ xát tiếng Trung là gì?
"cọ xát" trong tiếng Trung là 蹭 (động từ), 摩 (động từ).