Cố vấn tiếng Trung là gì?
"cố vấn" trong tiếng Trung là 顾问 (danh từ).
顾问 Danh từ
Hán Việt: CỐ VẤN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cố vấn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cố vấn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cố vấn tiếng Trung là gì?
"cố vấn" trong tiếng Trung là 顾问 (danh từ).