TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cộng hưởng tiếng Trung là gì?

"cộng hưởng" trong tiếng Trung là 共鸣 (động từ), 共振 (động từ), 谐振 (động từ).

共鸣 Động từ

gòngmíngHán Việt: CỘNG MINH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cộng hưởng; sự cộng hưởng

Xem đầy đủ từ "共鸣": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

共振 Động từ

gòngzhènHán Việt: CỘNG CHẤN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cộng hưởng (vật lý)

Xem đầy đủ từ "共振": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

谐振 Động từ

xiézhènHán Việt: HÀI CHẤN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cộng hưởng

Xem đầy đủ từ "谐振": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cộng hưởng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cộng hưởng tiếng Trung là gì?

"cộng hưởng" trong tiếng Trung là 共鸣 (động từ), 共振 (động từ), 谐振 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.