振
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: chấn, chân
振 nghĩa là rung, lắc.
Nghĩa của 振
zhèn
CHẤN- Rung
- Lắc
- Vỗ
- Cộng hưởng
- Hăng hái
- Phấn chấn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 振
Đồng nghĩa
Từ ghép có 振
Thành ngữ có 振
- 一蹶不振 — Một lần vấp ngã, không thể đứng dậy (thành ngữ); một thất bại dẫn đến sụp đổ hoàn toàn
- 振振有词 — Nói mạnh mẽ và đầy chính nghĩa (thành ngữ); lý luận với sự tự tin vào niềm tin của mình
- 萎靡不振 — Ủ rũ và uể oải (thành ngữ); chán nản
- 振聋发聩 — Âm thanh to đến mức người điếc cũng nghe thấy (thành ngữ); làm thức tỉnh cả những người thờ ơ
- 振臂一呼 — Kêu gọi hành động; giơ tay lên và phát ra lời kêu gọi mạnh mẽ
- 振振有辞 — Nói mạnh mẽ và đầy chính nghĩa (thành ngữ); lý luận với sự tự tin vào niềm tin của mình
- 发聋振聩 — Âm thanh to đến mức người điếc cũng nghe thấy (thành ngữ); khơi dậy cả những người thờ ơ
- 横振动 — Rung động ngang
- 稽古振今 — Ôn cố tri tân
- 欲振乏力 — Cố gắng phấn chấn nhưng không đủ sức
Câu hỏi thường gặp
振 nghĩa là gì?
振 (zhèn) nghĩa là rung, lắc.
振 đọc thế nào?
振 đọc là zhèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 振 là gì?
Âm Hán Việt của 振 là "chấn".