Cao độ tiếng Trung là gì?
"cao độ" trong tiếng Trung là 高低 (danh từ).
高低 Danh từ
Hán Việt: CAO ĐÊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiều cao; mức độ; (âm nhạc) cao độ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cao độ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cao độ tiếng Trung là gì?
"cao độ" trong tiếng Trung là 高低 (danh từ).