TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cao độ tiếng Trung là gì?

"cao độ" trong tiếng Trung là 高低 (danh từ).

高低 Danh từ

gāodīHán Việt: CAO ĐÊ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiều cao; mức độ; (âm nhạc) cao độ

Xem đầy đủ từ "高低": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cao độ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cao độ tiếng Trung là gì?

"cao độ" trong tiếng Trung là 高低 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.