TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cau có tiếng Trung là gì?

"cau có" trong tiếng Trung là 皱眉头 (động từ).

皱眉头 Động từ

zhòuméitóuHán Việt: TRỨU MY ĐẦU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cau có

Xem đầy đủ từ "皱眉头": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cau có" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cau có tiếng Trung là gì?

"cau có" trong tiếng Trung là 皱眉头 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.