TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chào hỏi tiếng Trung là gì?

"chào hỏi" trong tiếng Trung là 打招呼 (động từ), 请安 (động từ), 施礼 (động từ).

打招呼 Động từ

dǎzhāohuHán Việt: ĐẢ CHIÊU HÔ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chào hỏi

  • 每次见面都打招呼。 Mỗi lần gặp mặt đều chào hỏi.

Xem đầy đủ từ "打招呼": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

请安 Động từ

qǐng'ānHán Việt: THỈNH AN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chào hỏi

Xem đầy đủ từ "请安": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

施礼 Động từ

shīlǐHán Việt: THI LỄ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chào hỏi

Xem đầy đủ từ "施礼": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chào hỏi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chào hỏi tiếng Trung là gì?

"chào hỏi" trong tiếng Trung là 打招呼 (động từ), 请安 (động từ), 施礼 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.