Chèn vào tiếng Trung là gì?
"chèn vào" trong tiếng Trung là 插入 (động từ), 嵌入 (động từ).
插入 Động từ
Hán Việt: SÁP NHẬP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chèn vào; cắm vào; đặt vào
嵌入 Động từ
Hán Việt: KHẢM NHẬP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chèn vào
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chèn vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chèn vào tiếng Trung là gì?
"chèn vào" trong tiếng Trung là 插入 (động từ), 嵌入 (động từ).