Chính thức tiếng Trung là gì?
"chính thức" trong tiếng Trung là 正式 (tính từ).
正式 Tính từ
Hán Việt: CHÍNH THỨC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trang trọng; chính thức
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chính thức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chính thức tiếng Trung là gì?
"chính thức" trong tiếng Trung là 正式 (tính từ).