Chúng ta tiếng Trung là gì?
"chúng ta" trong tiếng Trung là 我们 (đại từ), 咱们 (đại từ).
我们 Đại từ
Hán Việt: NGÃ MÔN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
- 我们今晚在外面吃饭吧。 Chúng ta tối nay đi ăn nhé.
咱们 Đại từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chúng ta (gồm cả người nghe)
- 咱们吃吧!我饿死了。 Chúng ta ăn thôi. Tôi sắp chết vì đói rồi.
- 咱们一起坦诚地谈谈这个问题吧。 Chúng ta hãy thẳng thắn trong câu hỏi này.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chúng ta" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chúng ta tiếng Trung là gì?
"chúng ta" trong tiếng Trung là 我们 (đại từ), 咱们 (đại từ).