TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chúng ta tiếng Trung là gì?

"chúng ta" trong tiếng Trung là 我们 (đại từ), 咱们 (đại từ).

我们 Đại từ

wǒmenHán Việt: NGÃ MÔN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi

  • 我们今晚在外面吃饭吧。 Chúng ta tối nay đi ăn nhé.

Xem đầy đủ từ "我们": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

咱们 Đại từ

zánmen giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chúng ta (gồm cả người nghe)

  • 咱们吃吧!我饿死了。 Chúng ta ăn thôi. Tôi sắp chết vì đói rồi.
  • 咱们一起坦诚地谈谈这个问题吧。 Chúng ta hãy thẳng thắn trong câu hỏi này.

Xem đầy đủ từ "咱们": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chúng ta" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chúng ta tiếng Trung là gì?

"chúng ta" trong tiếng Trung là 我们 (đại từ), 咱们 (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.