Chơi đùa tiếng Trung là gì?
"chơi đùa" trong tiếng Trung là 耍 (động từ), 玩耍 (động từ).
耍 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chơi đùa
玩耍 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chơi đùa (như trẻ con)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chơi đùa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chơi đùa tiếng Trung là gì?
"chơi đùa" trong tiếng Trung là 耍 (động từ), 玩耍 (động từ).