Chương tiếng Trung là gì?
"chương" trong tiếng Trung là 章 (lượng từ), 篇章 (danh từ), 章节 (danh từ).
章 Lượng từ
Hán Việt: CHƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chương
篇章 Danh từ
Hán Việt: THIÊN CHƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chương; phần (của một tác phẩm viết); đoạn văn; (nghĩa bóng) chương (trong lịch sử của việc gì đó)
章节 Danh từ
Hán Việt: CHƯƠNG TIẾT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chương
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chương tiếng Trung là gì?
"chương" trong tiếng Trung là 章 (lượng từ), 篇章 (danh từ), 章节 (danh từ).