TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

章

HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zhāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHƯƠNG
Bộ thủ: 音 (âm) · bộ số 180 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: chương

章 nghĩa là chương, phần.

Nghĩa của 章

zhāng

CHƯƠNG
  1. Chương
  2. Phần
  3. Điều
  4. Khúc (của giao hưởng)
  5. Con dấu
  6. Huy hiệu
  7. Quy định
  8. Trật tự

Zhāng

CHƯƠNGtên riêng
  1. họ Họ Zhāng

Từ ghép có 章

Thành ngữ có 章

  • 顺理成章 — Hợp lý, tất yếu, theo lẽ tự nhiên
  • 杂乱无章 — Lộn xộn không có trật tự (thành ngữ); tất cả rối tung và hỗn loạn
  • 出口成章 — Lưu loát
  • 约法三章 — Thỏa thuận ba điều luật
  • 断章取义 — Trích dẫn sai ngữ cảnh
  • 率由旧章 — Hành động theo quy tắc cũ
  • 章甫荐履 — Mão triều đình dưới đế giày rơm (thành ngữ); mọi thứ bị đảo lộn
  • 走马章台 — Đi vào kỹ viện trên lưng ngựa (thành ngữ); đi thăm kỹ nữ

Câu hỏi thường gặp

章 nghĩa là gì?

章 (zhāng, zhāng) nghĩa là chương, phần.

章 đọc thế nào?

章 đọc là zhāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 章 là gì?

Âm Hán Việt của 章 là "chương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.