章
HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 音 (âm) · bộ số 180 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: chương
章 nghĩa là chương, phần.
Nghĩa của 章
zhāng
CHƯƠNG- Chương
- Phần
- Điều
- Khúc (của giao hưởng)
- Con dấu
- Huy hiệu
- Quy định
- Trật tự
Zhāng
CHƯƠNGtên riêng- họ Họ Zhāng
Từ ghép có 章
Thành ngữ có 章
- 顺理成章 — Hợp lý, tất yếu, theo lẽ tự nhiên
- 杂乱无章 — Lộn xộn không có trật tự (thành ngữ); tất cả rối tung và hỗn loạn
- 出口成章 — Lưu loát
- 约法三章 — Thỏa thuận ba điều luật
- 断章取义 — Trích dẫn sai ngữ cảnh
- 率由旧章 — Hành động theo quy tắc cũ
- 章甫荐履 — Mão triều đình dưới đế giày rơm (thành ngữ); mọi thứ bị đảo lộn
- 走马章台 — Đi vào kỹ viện trên lưng ngựa (thành ngữ); đi thăm kỹ nữ
Câu hỏi thường gặp
章 nghĩa là gì?
章 (zhāng, zhāng) nghĩa là chương, phần.
章 đọc thế nào?
章 đọc là zhāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 章 là gì?
Âm Hán Việt của 章 là "chương".