Chạy nhanh tiếng Trung là gì?
"chạy nhanh" trong tiếng Trung là 奔驰 (động từ), 驰, 飞奔 (động từ).
奔驰 Động từ
Hán Việt: BÔN TRÌ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chạy nhanh
驰
Hán Việt: TRÌ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chạy nhanh
飞奔 Động từ
Hán Việt: PHI BÔN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chạy nhanh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chạy nhanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chạy nhanh tiếng Trung là gì?
"chạy nhanh" trong tiếng Trung là 奔驰 (động từ), 驰, 飞奔 (động từ).