TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chế biến tiếng Trung là gì?

"chế biến" trong tiếng Trung là 加工 (động từ).

加工 Động từ

jiāgōngHán Việt: GIA CÔNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chế biến

Xem đầy đủ từ "加工": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chế biến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chế biến tiếng Trung là gì?

"chế biến" trong tiếng Trung là 加工 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.