TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chỉ có tiếng Trung là gì?

"chỉ có" trong tiếng Trung là 只有 (liên từ), 仅 (phó từ), 唯有 (liên từ).

只有 Liên từ

zhǐyǒuHán Việt: CHỈ HỮU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỉ có

  • 世界语只有16个语法规则。 Tiếng Esperanto chỉ có 16 quy tắc ngữ pháp.
  • 能用电脑的就只有她。 Chỉ có chị ấy mới có thể sử dụng máy vi tính.

Xem đầy đủ từ "只有": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

仅 Phó từ

jǐnHán Việt: CẬN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỉ, chỉ có

Xem đầy đủ từ "仅": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

唯有 Liên từ

wéiyǒuHán Việt: DUY HỮU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỉ có

Xem đầy đủ từ "唯有": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chỉ có" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ có tiếng Trung là gì?

"chỉ có" trong tiếng Trung là 只有 (liên từ), 仅 (phó từ), 唯有 (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.