Chồng chéo tiếng Trung là gì?
"chồng chéo" trong tiếng Trung là 重叠 (động từ).
重叠 Động từ
Hán Việt: TRÙNG ĐIỆP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chồng chéo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chồng chéo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chồng chéo tiếng Trung là gì?
"chồng chéo" trong tiếng Trung là 重叠 (động từ).