TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chửi rủa tiếng Trung là gì?

"chửi rủa" trong tiếng Trung là 谩骂 (động từ).

谩骂 Động từ

mànmà giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chửi rủa

Xem đầy đủ từ "谩骂": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chửi rủa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chửi rủa tiếng Trung là gì?

"chửi rủa" trong tiếng Trung là 谩骂 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.