TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

咒

zhòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 呪

Âm Hán Việt CHÚ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chú” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: chú

咒 nghĩa là thần chú, câu thần chú.

Nghĩa của 咒

zhòu

CHÚ
  1. Thần chú
  2. Câu thần chú
  3. Nguyền rủa
  4. Lời nguyền
  5. Chửi rủa
  6. Nguyền rủa ai đó

zhòu

CHÚphồn thể 呪
  1. Biến thể của 咒 (zhòu)

Từ ghép có 咒

Thành ngữ có 咒

Câu hỏi thường gặp

咒 nghĩa là gì?

咒 (zhòu) nghĩa là thần chú, câu thần chú.

咒 đọc thế nào?

咒 đọc là zhòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 咒 là gì?

Âm Hán Việt của 咒 là "chú".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.