咒
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 呪
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chú” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: chú
咒 nghĩa là thần chú, câu thần chú.
Nghĩa của 咒
zhòu
CHÚ- Thần chú
- Câu thần chú
- Nguyền rủa
- Lời nguyền
- Chửi rủa
- Nguyền rủa ai đó
zhòu
CHÚphồn thể 呪- Biến thể của 咒 (zhòu)
Từ ghép có 咒
Thành ngữ có 咒
- 赌咒发誓 — Thề thốt
Câu hỏi thường gặp
咒 nghĩa là gì?
咒 (zhòu) nghĩa là thần chú, câu thần chú.
咒 đọc thế nào?
咒 đọc là zhòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 咒 là gì?
Âm Hán Việt của 咒 là "chú".