Chữa lành tiếng Trung là gì?
"chữa lành" trong tiếng Trung là 疗伤 (động từ).
疗伤 Động từ
Hán Việt: LIỆU THƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chữa lành
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chữa lành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chữa lành tiếng Trung là gì?
"chữa lành" trong tiếng Trung là 疗伤 (động từ).