Che chắn tiếng Trung là gì?
"che chắn" trong tiếng Trung là 掩护 (động từ), 遮挡 (động từ), 屏蔽 (động từ).
掩护 Động từ
Hán Việt: YỂM HỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Che chắn
遮挡 Động từ
Hán Việt: GIÀ ĐÁNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Che chắn
屏蔽 Động từ
Hán Việt: BÌNH TẾ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Che chắn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "che chắn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Che chắn tiếng Trung là gì?
"che chắn" trong tiếng Trung là 掩护 (động từ), 遮挡 (động từ), 屏蔽 (động từ).