Chia rẽ tiếng Trung là gì?
"chia rẽ" trong tiếng Trung là 分裂 (động từ), 拆散 (động từ).
分裂 Động từ
Hán Việt: PHÂN LIỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chia rẽ
拆散 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chia rẽ (hôn nhân, gia đình, v.v.)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chia rẽ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chia rẽ tiếng Trung là gì?
"chia rẽ" trong tiếng Trung là 分裂 (động từ), 拆散 (động từ).