TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chuyển hướng tiếng Trung là gì?

"chuyển hướng" trong tiếng Trung là 分流 (động từ).

分流 Động từ

fēnliúHán Việt: PHÂN LƯU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phân ra; chuyển hướng; chia thành dòng riêng biệt (dòng sông, giao thông, v.v.)

Xem đầy đủ từ "分流": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuyển hướng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chuyển hướng tiếng Trung là gì?

"chuyển hướng" trong tiếng Trung là 分流 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.