Dược phẩm tiếng Trung là gì?
"dược phẩm" trong tiếng Trung là 药物 (danh từ), 药品 (danh từ).
药物 Danh từ
Hán Việt: DƯỢC VẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dược phẩm
药品 Danh từ
Hán Việt: DƯỢC PHẨM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dược phẩm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dược phẩm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dược phẩm tiếng Trung là gì?
"dược phẩm" trong tiếng Trung là 药物 (danh từ), 药品 (danh từ).