TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

药

HSK 2HSK 3.0 cấp 2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 藥, 葯

Âm Hán Việt DƯỢC
Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: dược, điếu, ước Lượng từ đi kèm: 种 (zhǒng), 服 (fù), 味 (wèi)

药 nghĩa là thuốc, dược phẩm.

Nghĩa của 药

yào

DƯỢCphồn thể 藥
  1. Thuốc
  2. Dược phẩm
  3. Chất dùng cho mục đích cụ thể (ví dụ: đầu độc, nổ, lên men)
  4. Đầu độc

yào

phồn thể 葯
  1. Lá của cây diên vĩ
  2. Biến thể của 药 (yào)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 药

Đồng nghĩa

Từ ghép có 药

Thành ngữ có 药

  • 灵丹妙药 — Phương thuốc hiệu quả, thuốc kỳ diệu (thành ngữ); nghĩa bóng: phương thuốc giải quyết mọi vấn đề
  • 对症下药 — Kê đúng thuốc cho bệnh (thành ngữ); nghĩa bóng: nghiên cứu vấn đề để tìm cách giải quyết đúng
  • 不可救药 — Không chữa được
  • 无可救药 — Không có thuốc chữa (thành ngữ); không thể cứu chữa
  • 药到病除 — Bệnh khỏi ngay khi uống thuốc
  • 灭鼠药 — Thuốc diệt chuột
  • 对症发药 — Kê đúng thuốc cho bệnh (thành ngữ); nghĩa bóng: nghiên cứu vấn đề để tìm cách giải quyết đúng
  • 杀鼠药 — Thuốc diệt chuột
  • 良药苦口 — Thuốc tốt thì đắng miệng (thành ngữ); bóng gió: lời phê bình thẳng thắn khó nghe
  • 药食同源 — Thực phẩm và thuốc có cùng nguồn gốc

Câu ví dụ với 药

  • 这些药是给我父亲買的。 Thuốc này là ba mẹ mua cho tôi.Tatoeba #3500969
  • 为什么喝那么多药? Sao uống lắm thuốc thế?Tatoeba #3537996
  • 药吃多了,对身体不见得好。 Uống nhiều thuốc không hẳn là tốt cho sức khỏe.Tatoeba #3709344
  • 这药对你有好处。 Thuốc này sẽ làm bạn dễ chịu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #336866
  • 这药没有副作用。 Zhè yào méiyǒu fùzuòyòng.Thuốc này không có tác dụng phụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #845133

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

药 nghĩa là gì?

药 (yào) nghĩa là thuốc, dược phẩm.

药 đọc thế nào?

药 đọc là yào (pinyin).

Âm Hán Việt của 药 là gì?

Âm Hán Việt của 药 là "dược".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.