Diêm vương tiếng Trung là gì?
"diêm vương" trong tiếng Trung là 阎王 (tên riêng).
阎王 Tên riêng
Hán Việt: DIÊM VƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Diêm Vương, Vua Địa Ngục
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "diêm vương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Diêm vương tiếng Trung là gì?
"diêm vương" trong tiếng Trung là 阎王 (tên riêng).