Diễn đạt tiếng Trung là gì?
"diễn đạt" trong tiếng Trung là 表达 (động từ), 表述 (động từ), 述.
表达 Động từ
Hán Việt: BIỂU ĐẠT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Diễn đạt; truyền tải
表述 Động từ
Hán Việt: BIỂU THUẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Diễn đạt; trình bày; công thức hóa
述
Hán Việt: THUẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trình bày; kể; thuật lại; diễn đạt
阐
Hán Việt: XIỂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Diễn đạt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "diễn đạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Diễn đạt tiếng Trung là gì?
"diễn đạt" trong tiếng Trung là 表达 (động từ), 表述 (động từ), 述.