Gây cản trở tiếng Trung là gì?
"gây cản trở" trong tiếng Trung là 碍事 (động từ), 妨.
碍事 Động từ
Hán Việt: NGẠI SỰ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gây cản trở; là trở ngại
妨
Hán Việt: PHƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gây cản trở
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gây cản trở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gây cản trở tiếng Trung là gì?
"gây cản trở" trong tiếng Trung là 碍事 (động từ), 妨.