挡
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 擋, 攩
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: đáng, đang, đảng
挡 nghĩa là chống cự, cản trở.
Nghĩa của 挡
dǎng
ĐÁNGphồn thể 擋- Chống cự
- Cản trở
- Ngăn chặn
- Ngăn lại
- Chắn (một cú đánh)
- Gây cản trở
- Che
- Phanh số (ví dụ: trong hộp số ô tô)
dàng
phồn thể 擋- Sắp xếp
- Dàn xếp ngăn nắp
dǎng
ĐÁNGphồn thể 攩- Biến thể của 挡 (dǎng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 挡
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 挡
Thành ngữ có 挡
- 自动挡 — Hộp số tự động
Câu hỏi thường gặp
挡 nghĩa là gì?
挡 (dǎng, dàng) nghĩa là chống cự, cản trở.
挡 đọc thế nào?
挡 đọc là dǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 挡 là gì?
Âm Hán Việt của 挡 là "đáng".