Gãy tiếng Trung là gì?
"gãy" trong tiếng Trung là 断裂 (động từ).
断裂 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gãy; vỡ; giập nát
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gãy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gãy tiếng Trung là gì?
"gãy" trong tiếng Trung là 断裂 (động từ).