Gắng sức tiếng Trung là gì?
"gắng sức" trong tiếng Trung là 奋, 出力 (động từ).
奋
Hán Việt: PHẤN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gắng sức (hình thức ràng buộc)
出力 Động từ
Hán Việt: XUẤT LỰC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gắng sức
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gắng sức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gắng sức tiếng Trung là gì?
"gắng sức" trong tiếng Trung là 奋, 出力 (động từ).