TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

奋

fèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 奮

Âm Hán Việt PHẤN
Bộ thủ: 大 (đại) · bộ số 37 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: phấn

奋 nghĩa là gắng sức.

Nghĩa của 奋

fèn

PHẤNphồn thể 奮
  1. Gắng sức (hình thức ràng buộc)

Từ ghép có 奋

Thành ngữ có 奋

  • 艰苦奋斗 — Phấn đấu gian khổ
  • 奋不顾身 — Lao vào một cách dũng cảm không nghĩ đến an nguy của bản thân (thành ngữ); không sợ nguy hiểm
  • 自告奋勇 — Tình nguyện làm
  • 孤军奋战 — Quân đội đơn độc dũng cảm chiến đấu
  • 奋发图强 — Làm việc hăng say vì sự thịnh vượng (của quốc gia)
  • 奋笔疾书 — Viết với tốc độ cực nhanh
  • 发奋图强 — Nỗ lực để trở nên mạnh mẽ (thành ngữ); quyết tâm cải thiện
  • 奋起直追 — Đuổi theo quyết liệt
  • 奋武扬威 — Phô trương sức mạnh
  • 发奋有为 — Thể hiện giá trị của bản thân qua quyết tâm vững chắc

Câu hỏi thường gặp

奋 nghĩa là gì?

奋 (fèn) nghĩa là gắng sức.

奋 đọc thế nào?

奋 đọc là fèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 奋 là gì?

Âm Hán Việt của 奋 là "phấn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.