出力
giọng máy của trình duyệt
出力 nghĩa là gắng sức.
Nghĩa của 出力
chūlì
XUẤT LỰCĐộng từ, Danh từ- Gắng sức
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 出力
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
出力 nghĩa là gì?
出力 (chūlì) nghĩa là gắng sức.
出力 đọc thế nào?
出力 đọc là chūlì (pinyin).
Âm Hán Việt của 出力 là gì?
Âm Hán Việt của 出力 là "xuất lực".