Gặp phải tiếng Trung là gì?
"gặp phải" trong tiếng Trung là 遭遇 (động từ), 遭逢 (động từ).
遭遇 Động từ
Hán Việt: TAO NGỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gặp phải
遭逢 Động từ
Hán Việt: TAO PHÙNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gặp phải (điều không hay)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gặp phải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gặp phải tiếng Trung là gì?
"gặp phải" trong tiếng Trung là 遭遇 (động từ), 遭逢 (động từ).