Ghi điểm tiếng Trung là gì?
"ghi điểm" trong tiếng Trung là 得分 (động từ).
得分 Động từ
Hán Việt: ĐẮC PHÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghi điểm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghi điểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ghi điểm tiếng Trung là gì?
"ghi điểm" trong tiếng Trung là 得分 (động từ).