TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giày tiếng Trung là gì?

"giày" trong tiếng Trung là 鞋 (danh từ), 鞋子 (danh từ), 履 (danh từ).

鞋 Danh từ

xiéHán Việt: HÀI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giày

  • 她进屋前擦了鞋。 Trước khi vào nhà, cô ấy đã cọ giày của mình cho sạch.

Xem đầy đủ từ "鞋": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

鞋子 Danh từ

xiéziHán Việt: HÀI TỬ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giày

  • 我買了一双鞋子。 Tôi đã mua một đôi giày.

Xem đầy đủ từ "鞋子": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

履 Danh từ

lǚHán Việt: LÝ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giày

Xem đầy đủ từ "履": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giày tiếng Trung là gì?

"giày" trong tiếng Trung là 鞋 (danh từ), 鞋子 (danh từ), 履 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.