TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giáo điều tiếng Trung là gì?

"giáo điều" trong tiếng Trung là 教条 (danh từ).

教条 Danh từ

jiàotiáoHán Việt: GIÁO ĐIỀU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáo điều

Xem đầy đủ từ "教条": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giáo điều" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giáo điều tiếng Trung là gì?

"giáo điều" trong tiếng Trung là 教条 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.