Giã tiếng Trung là gì?
"giã" trong tiếng Trung là 捶 (động từ), 捣, 舂.
捶 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh (bằng gậy hoặc nắm đấm); đấm; giã
捣
Hán Việt: ĐẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giã
舂
Hán Việt: THUNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giã (ngũ cốc)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giã tiếng Trung là gì?
"giã" trong tiếng Trung là 捶 (động từ), 捣, 舂.