Giấy chứng nhận tiếng Trung là gì?
"giấy chứng nhận" trong tiếng Trung là 证件 (danh từ), 执照 (danh từ).
证件 Danh từ
Hán Việt: CHỨNG KIỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giấy chứng nhận; giấy tờ; thông tin xác thực; tài liệu; ID
执照 Danh từ
Hán Việt: CHẤP CHIẾU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giấy phép; giấy chứng nhận
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giấy chứng nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giấy chứng nhận tiếng Trung là gì?
"giấy chứng nhận" trong tiếng Trung là 证件 (danh từ), 执照 (danh từ).