Giao diện tiếng Trung là gì?
"giao diện" trong tiếng Trung là 接口 (danh từ), 端口 (danh từ).
接口 Danh từ
Hán Việt: TIẾP KHẨU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giao diện
端口 Danh từ
Hán Việt: ĐOAN KHẨU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giao diện
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giao diện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giao diện tiếng Trung là gì?
"giao diện" trong tiếng Trung là 接口 (danh từ), 端口 (danh từ).