Hói tiếng Trung là gì?
"hói" trong tiếng Trung là 秃 (tính từ), 光秃秃 (tính từ).
秃 Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hói (thiếu tóc hoặc lông)
光秃秃 Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hói; trụi (không có tóc, không có lá, không có cây cối, v.v.)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hói" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hói tiếng Trung là gì?
"hói" trong tiếng Trung là 秃 (tính từ), 光秃秃 (tính từ).